顯示日期 hiển kì nhật kì Hán Việt: hiển kì nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việthiển kì nhật kìCấu tạo顯 + 示 + 日 + 期 · hiển + kì + nhật + kì nghĩa thành phần: hiển + kì + nhật + kì Nghĩa EngCihui Show Data