顯示終端 hiển kì chung đoan Hán Việt: hiển kì chung đoan Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 終 (chung) + 端 (đoan)Hán Việthiển kì chung đoanCấu tạo顯 + 示 + 終 + 端 · hiển + kì + chung + đoan nghĩa thành phần: hiển + kì + chung + đoan Nghĩa EngCihui VT