顯財露富 hiển tài lộ phú Hán Việt: hiển tài lộ phú Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 財 (tài) + 露 (lộ) + 富 (phú)Hán Việthiển tài lộ phúCấu tạo顯 + 財 + 露 + 富 · hiển + tài + lộ + phú nghĩa thành phần: hiển + tài + lộ + phú Nghĩa EngCihui facade of wealth