顯赫一時 xiǎn hè yī shí · hiển hách nhất thì Hán Việt: hiển hách nhất thì · Pinyin: xiǎn hè yī shí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 赫 (hách) + 一 (nhất) + 時 (thì)Pinyinxiǎn hè yī shíHán Việthiển hách nhất thìCấu tạo顯 + 赫 + 一 + 時 · hiển + hách + nhất + thì nghĩa thành phần: hiển + hách + nhất + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显赫:有名声有权势地位的。在一个短时期内名声权势极大。