显赫一时
hiển hách nhất thì
Hán Việt: hiển hách nhất thì · Pinyin: xiǎn hè yī shí
Tổng quan
显赫:有名声有权势地位的。在一个短时期内名声权势极大。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nổi tiếng nhất thời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 显赫:有名声有权势地位的。在一个短时期内名声权势极大。
Đức
- Handedict eine Zeit lang bekannt sein