显赫一时

xiǎn hè yī shíhiển hách nhất thì

Hán Việt: hiển hách nhất thì · Pinyin: xiǎn hè yī shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

显赫:有名声有权势地位的。在一个短时期内名声权势极大。

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 赫 (hách) + 一 (nhất) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổi tiếng nhất thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显赫:有名声有权势地位的。在一个短时期内名声权势极大。

Đức

  • Handedict eine Zeit lang bekannt sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 显赫人物 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 一时之间 · 一时半会