顯身揚名 hiển thân dương danh Hán Việt: hiển thân dương danh Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 身 (thân) + 揚 (dương) + 名 (danh)Hán Việthiển thân dương danhCấu tạo顯 + 身 + 揚 + 名 · hiển + thân + dương + danh nghĩa thành phần: hiển + thân + dương + danh Nghĩa EngCihui 顯身揚名 iǎnshēnyángmíng f.e. show one's mettle and make a name