顯露氣孔 hiển lộ khí khổng Hán Việt: hiển lộ khí khổng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 露 (lộ) + 氣 (khí) + 孔 (khổng)Hán Việthiển lộ khí khổngCấu tạo顯 + 露 + 氣 + 孔 · hiển + lộ + khí + khổng nghĩa thành phần: hiển + lộ + khí + khổng Nghĩa EngCihui phaneropore