顯露身分 hiển lộ thân phân Hán Việt: hiển lộ thân phân Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 露 (lộ) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việthiển lộ thân phânCấu tạo顯 + 露 + 身 + 分 · hiển + lộ + thân + phân nghĩa thành phần: hiển + lộ + thân + phân Nghĩa EngCihui declare oneself