時乖命蹇

shí guāi mìng jiǎn thì quai mệnh kiển

Hán Việt: thì quai mệnh kiển · Pinyin: shí guāi mìng jiǎn

Tổng quan

thời vận xấu, số phận không may (thành ngữ)

Cấu tạo: (thì) + (quai) + (mệnh) + (kiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời vận xấu, số phận không may (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時運不濟,處境困難、不順利。明.謝讜《四喜記》第一七齣:「自家早為內官,不想時乖命蹇,忤犯章獻太娘娘,逐出在外多年,衣食不敷,只得各處設騙。」也作「時乖運蹇」。

Eng

  • CC-CEDICT bad times, adverse fate (idiom)
  • Cihui 時乖命蹇 híguāimìngjiǎn f.e. 1. be unfortunate 2. fall on bad times