時乖運拙

shí guāi yùn zhuō thì quai vận chuyết

Hán Việt: thì quai vận chuyết · Pinyin: shí guāi yùn zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (quai) + (vận) + (chuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時運不濟,處境不佳。元.無名氏《娶小喬.頭折》:「爭奈我時乖運拙難前進,幾時能彀朝帝闕受君恩?」明.無名氏《貧富興衰》第三折:「你時乖運拙遭磨障,你處交友無終始,斷義疏親絕故鄉,將三教惡言謗,怎生得全家富貴,永遠榮昌?」也作「命乖運拙」。

Eng

  • Cihui 時乖運拙 híguāiyùnzhuō f.e. be unlucky