時乖運舛 shí guāi yùn chuǎn · thì quai vận suyễn Hán Việt: thì quai vận suyễn · Pinyin: shí guāi yùn chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 乖 (quai) + 運 (vận) + 舛 (suyễn)Pinyinshí guāi yùn chuǎnHán Việtthì quai vận suyễnCấu tạo時 + 乖 + 運 + 舛 · thì + quai + vận + suyễn nghĩa thành phần: thì + quai + vận + suyễn