時事分析 thì sự phân tích Hán Việt: thì sự phân tích Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 事 (sự) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtthì sự phân tíchCấu tạo時 + 事 + 分 + 析 · thì + sự + phân + tích nghĩa thành phần: thì + sự + phân + tích Nghĩa EngCihui newsletter