時代見證人

shí dài jiàn zhèng rén thì đại kiến chứng nhân

Hán Việt: thì đại kiến chứng nhân · Pinyin: shí dài jiàn zhèng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (đại) + (kiến) + (chứng) + (nhân)