時令沙拉 shí lìng shā lā · thì lệnh sa lạp Hán Việt: thì lệnh sa lạp · Pinyin: shí lìng shā lā Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 令 (lệnh) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyinshí lìng shā lāHán Việtthì lệnh sa lạpCấu tạo時 + 令 + 沙 + 拉 · thì + lệnh + sa + lạp nghĩa thành phần: thì + lệnh + sa + lạp