時令沙拉 shí lìng shā lā·thì lệnh sa lạp Hán Việt: thì lệnh sa lạp · Pinyin: shí lìng shā lā Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 令 (lệnh) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyinshí lìng shā lāHán Việtthì lệnh sa lạpTừ loạidanhCấu tạo時 + 令 + 沙 + 拉 · thì + lệnh + sa + lạp nghĩa thành phần: thì + lệnh + sa + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 salad theo mùaĐứcHandedict Salatbouquet (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa时令病 · 時令病 · 時令門 · 沙拉甩乾器 · 时令不正 · 沙拉拿风 · 沙拉沙拉 · 时令儿