時勢使然 thì thế sử nhiên Hán Việt: thì thế sử nhiên Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 勢 (thế) + 使 (sử) + 然 (nhiên)Hán Việtthì thế sử nhiênCấu tạo時 + 勢 + 使 + 然 · thì + thế + sử + nhiên nghĩa thành phần: thì + thế + sử + nhiên Nghĩa EngCihui 時勢使然 híshìshǐrán f.e. It's the natural outcome of the time and circumstances.