時尚期刊 shí shàng qī kān · thì thượng kì khan Hán Việt: thì thượng kì khan · Pinyin: shí shàng qī kān Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 尚 (thượng) + 期 (kì) + 刊 (khan)Pinyinshí shàng qī kānHán Việtthì thượng kì khanCấu tạo時 + 尚 + 期 + 刊 · thì + thượng + kì + khan nghĩa thành phần: thì + thượng + kì + khan