時差問題 shí chā wèn tí · thì soa vấn đề Hán Việt: thì soa vấn đề · Pinyin: shí chā wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 差 (soa) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinshí chā wèn tíHán Việtthì soa vấn đềCấu tạo時 + 差 + 問 + 題 · thì + soa + vấn + đề nghĩa thành phần: thì + soa + vấn + đề Nghĩa EngCihui jet lag