時序易遷 thì tự dịch thiên Hán Việt: thì tự dịch thiên Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 序 (tự) + 易 (dịch) + 遷 (thiên)Hán Việtthì tự dịch thiênCấu tạo時 + 序 + 易 + 遷 · thì + tự + dịch + thiên nghĩa thành phần: thì + tự + dịch + thiên Nghĩa EngCihui 時序易遷 híxùyìqiān f.e. The seasons change.