時政利病 shí zhèng lì bìng · thì chánh lợi bệnh Hán Việt: thì chánh lợi bệnh · Pinyin: shí zhèng lì bìng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 政 (chánh) + 利 (lợi) + 病 (bệnh)Pinyinshí zhèng lì bìngHán Việtthì chánh lợi bệnhCấu tạo時 + 政 + 利 + 病 · thì + chánh + lợi + bệnh nghĩa thành phần: thì + chánh + lợi + bệnh