時日曷喪 shí rì hé sàng · thì nhật hạt tang Hán Việt: thì nhật hạt tang · Pinyin: shí rì hé sàng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 日 (nhật) + 曷 (hạt) + 喪 (tang)Pinyinshí rì hé sàngHán Việtthì nhật hạt tangCấu tạo時 + 日 + 曷 + 喪 · thì + nhật + hạt + tang nghĩa thành phần: thì + nhật + hạt + tang