時望所歸
thì vọng sở quy
Hán Việt: thì vọng sở quy · Pinyin: shí wàng suǒ guī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為世人所敬仰,聲望頗高。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「卿時望所歸,今欲屈卿同言嗹託。」
Eng
- Cihui 時望所歸 híwàngsuǒguī f.e. highly respected and admired