時機不再 thì ki bất tái Hán Việt: thì ki bất tái Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 機 (ki) + 不 (bất) + 再 (tái)Hán Việtthì ki bất táiCấu tạo時 + 機 + 不 + 再 · thì + ki + bất + tái nghĩa thành phần: thì + ki + bất + tái Nghĩa EngCihui 時機不再 híjī bù zài v.p. no more opportunities