時段分析

shí duàn fēn xīthì đoạn phân tích

Hán Việt: thì đoạn phân tích · Pinyin: shí duàn fēn xī

Tổng quan

phân tích khoảng thời gian

Cấu tạo: 時 (thì) + 段 (đoạn) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích thời đoạn

Eng

  • Cihui time interval analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化學 · 分析處理 · 分析研究 · 分析員 · 分析器 · 分析學