時段分析

shí duàn fēn xī thì đoạn phân tích

Hán Việt: thì đoạn phân tích · Pinyin: shí duàn fēn xī

Tổng quan

phân tích khoảng thời gian

Cấu tạo: (thì) + (đoạn) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích khoảng thời gian

Eng

  • CC-CEDICT time interval analysis
  • Cihui time interval analysis