时毘多迦罗
thì bì đa già la
Hán Việt: thì bì đa già la
Tổng quan
thời tì đa ca la (異類)譯曰食壽命。鬼神名。見孔雀王咒經上。梵Jivitākāra。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thời tì đa ca la (異類)譯曰食壽命。鬼神名。見孔雀王咒經上。梵Jivitākāra。☸
Hán Việt: thì bì đa già la
thời tì đa ca la (異類)譯曰食壽命。鬼神名。見孔雀王咒經上。梵Jivitākāra。☸