時清海宴 shí qīng hǎi yàn · thì thanh hải yến Hán Việt: thì thanh hải yến · Pinyin: shí qīng hǎi yàn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 清 (thanh) + 海 (hải) + 宴 (yến)Pinyinshí qīng hǎi yànHán Việtthì thanh hải yếnCấu tạo時 + 清 + 海 + 宴 · thì + thanh + hải + yến nghĩa thành phần: thì + thanh + hải + yến