時空穿梭

shí kōng chuān suō thì không xuyên toa

Hán Việt: thì không xuyên toa · Pinyin: shí kōng chuān suō

Tổng quan

du hành thời gian

Cấu tạo: (thì) + (không) + 穿 (xuyên) + (toa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du hành thời gian

Eng

  • CC-CEDICT time travel
  • Cihui time travel