時節意趣

thì tiết ý thú

Hán Việt: thì tiết ý thú

Tổng quan

(術語)見別時意趣條。☸

Cấu tạo: 时 (thì) + 节 (tiết) + 意 (ý) + 趣 (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見別時意趣條。☸