時絀舉盈 shí chù jǔ yíng · thì truất cử doanh Hán Việt: thì truất cử doanh · Pinyin: shí chù jǔ yíng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 絀 (truất) + 舉 (cử) + 盈 (doanh)Pinyinshí chù jǔ yíngHán Việtthì truất cử doanhCấu tạo時 + 絀 + 舉 + 盈 · thì + truất + cử + doanh nghĩa thành phần: thì + truất + cử + doanh