時絀舉贏

shí chù jǔ yíng thì truất cử doanh

Hán Việt: thì truất cử doanh · Pinyin: shí chù jǔ yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (truất) + (cử) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當困窘不足的時候,仍然奢侈、浮華。《史記.卷四五.韓世家》:「往年秦拔宜陽,今年旱,昭侯不以此時卹民之急,而顧益奢,此謂『時絀舉贏』。」