時羞之奠 shí xiū zhī diàn · thì tu chi điện Hán Việt: thì tu chi điện · Pinyin: shí xiū zhī diàn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 羞 (tu) + 之 (chi) + 奠 (điện)Pinyinshí xiū zhī diànHán Việtthì tu chi điệnCấu tạo時 + 羞 + 之 + 奠 · thì + tu + chi + điện nghĩa thành phần: thì + tu + chi + điện