時致誤差 thì trí ngộ soa Hán Việt: thì trí ngộ soa Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 致 (trí) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Hán Việtthì trí ngộ soaCấu tạo時 + 致 + 誤 + 差 · thì + trí + ngộ + soa nghĩa thành phần: thì + trí + ngộ + soa Nghĩa EngCihui 時致誤差 hízhì wùchā n. time error