時菜蝦球 shí cài xiā qiú · thì thái hà cầu Hán Việt: thì thái hà cầu · Pinyin: shí cài xiā qiú Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 菜 (thái) + 蝦 (hà) + 球 (cầu)Pinyinshí cài xiā qiúHán Việtthì thái hà cầuCấu tạo時 + 菜 + 蝦 + 球 · thì + thái + hà + cầu nghĩa thành phần: thì + thái + hà + cầu