時裝展覽

thì trang triển lãm

Hán Việt: thì trang triển lãm

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (trang) + (triển) + (lãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時裝展覽 hízhuāng zhǎnlǎn n. fashion show