時裝照片 shí zhuāng zhào piàn · thì trang chiếu phiến Hán Việt: thì trang chiếu phiến · Pinyin: shí zhuāng zhào piàn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Pinyinshí zhuāng zhào piànHán Việtthì trang chiếu phiếnCấu tạo時 + 裝 + 照 + 片 · thì + trang + chiếu + phiến nghĩa thành phần: thì + trang + chiếu + phiến