時裝表演
thì trang biểu diễn
Hán Việt: thì trang biểu diễn · Pinyin: shí zhuāng biǎo yǎn
Tổng quan
buổi biểu diễn thời trang
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi biểu diễn thời trang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 模特兒穿著並展示正在流行的服裝式樣,稱為「時裝表演」。
Eng
- CC-CEDICT fashion show
- Cihui fashion show