時裝設計 shí zhuāng shè jì · thì trang thiết kế Hán Việt: thì trang thiết kế · Pinyin: shí zhuāng shè jì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinshí zhuāng shè jìHán Việtthì trang thiết kếCấu tạo時 + 裝 + 設 + 計 · thì + trang + thiết + kế nghĩa thành phần: thì + trang + thiết + kế