時見一斑 shí jiàn yī bān · thì kiến nhất ban Hán Việt: thì kiến nhất ban · Pinyin: shí jiàn yī bān Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 見 (kiến) + 一 (nhất) + 斑 (ban)Pinyinshí jiàn yī bānHán Việtthì kiến nhất banCấu tạo時 + 見 + 一 + 斑 · thì + kiến + nhất + ban nghĩa thành phần: thì + kiến + nhất + ban