時談物議

shí tán wù yì thì đàm vật nghị

Hán Việt: thì đàm vật nghị · Pinyin: shí tán wù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (đàm) + (vật) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時人的言談與議論。唐.劉知幾〈上蕭至忠論史書〉:「凡此不可,其流實多,一言以蔽:『三隅自反。』而時談物議,烏得笑僕編次無聞者哉?」