時辰八字 shí chén bā zì · thì thần bát tự Hán Việt: thì thần bát tự · Pinyin: shí chén bā zì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 辰 (thần) + 八 (bát) + 字 (tự)Pinyinshí chén bā zìHán Việtthì thần bát tựCấu tạo時 + 辰 + 八 + 字 · thì + thần + bát + tự nghĩa thành phần: thì + thần + bát + tự