時通運泰

shí tōng yùn tài thì thông vận thái

Hán Việt: thì thông vận thái · Pinyin: shí tōng yùn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (thông) + (vận) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容命運轉好,事事順利。《五代史平話.周史.卷上》:「且忍耐在家裡,俟時通運泰,必有發跡的分也。」