時運不濟
thì vận bất tể
Hán Việt: thì vận bất tể · Pinyin: shí yùn bù jì
Tổng quan
vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ) | điềm không tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ) | điềm không tốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣運不佳,無法如願以償。元.曾瑞《留鞋記.楔子》:「自謂狀元探手可得,豈知時運不濟,榜上無名。」《儒林外史》第三回:「他才學是有的,怎奈時運不濟。」
Eng
- CC-CEDICT fate is unfavorable (idiom); the omens are not good
- Cihui 時運不濟 híyùnbùjì f.e. have a spell of bad luck