時運亨通
thì vận hanh thông
Hán Việt: thì vận hanh thông · Pinyin: shí yùn hēng tōng
Tổng quan
vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣運好,事事順利。元.無名氏《娶小喬》第二折:「待時運亨通,自有顯達之日也。」元.無名氏《凍蘇秦》第一折:「終有日時運亨通,封侯拜相。」
Eng
- CC-CEDICT our luck is in, everything is going smoothly (idiom)
- Cihui 時運亨通 híyùnhēngtōng f.e. be quite fortunate