時間不多 thì gian bất đa Hán Việt: thì gian bất đa Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 間 (gian) + 不 (bất) + 多 (đa)Hán Việtthì gian bất đaCấu tạo時 + 間 + 不 + 多 · thì + gian + bất + đa nghĩa thành phần: thì + gian + bất + đa Nghĩa EngCihui The sands are running out