時間旅行

shí jiān lǚ xíng thì gian lữ hành

Hán Việt: thì gian lữ hành · Pinyin: shí jiān lǚ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (lữ) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui time travel

ja

  • JMdict time travel