時間藝術

thì gian nghệ thuật

Hán Việt: thì gian nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基於時間感覺而成立的藝術,特徵為情節、動作的持續性。相對於空間藝術而言。如音樂、詩文等。

Eng

  • Cihui 時間藝術 híjiān yìshù n. temporal/aural art