時雨金剛

thì vũ kim cương

Hán Việt: thì vũ kim cương

Tổng quan

(菩薩)見雲金剛條。☸

Cấu tạo: 时 (thì) + 雨 (vũ) + 金 (kim) + 刚 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)見雲金剛條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

金刚怒目 · 金刚眼睛 · 金刚合金 · 金刚总持 · 金刚石屑 · 金刚石砂 · 金刚萨埵 · 金刚鹦鹉