時髦起來 thì mao khởi lai Hán Việt: thì mao khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthì mao khởi laiCấu tạo時 + 髦 + 起 + 來 · thì + mao + khởi + lai nghĩa thành phần: thì + mao + khởi + lai Nghĩa EngCihui come instyle