晃着尾巴 hoảng trứ vĩ ba Hán Việt: hoảng trứ vĩ ba Tổng quan Cấu tạo: 晃 (hoảng) + 着 (trứ) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)Hán Việthoảng trứ vĩ baCấu tạo晃 + 着 + 尾 + 巴 · hoảng + trứ + vĩ + ba nghĩa thành phần: hoảng + trứ + vĩ + ba Nghĩa EngCihui 晃著尾巴 uàngzhe yǐba v.o. <coll.> wag the tail