晉升體系 jìn shēng tǐ xì · tấn thăng thể hệ Hán Việt: tấn thăng thể hệ · Pinyin: jìn shēng tǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 升 (thăng) + 體 (thể) + 系 (hệ)Pinyinjìn shēng tǐ xìHán Việttấn thăng thể hệCấu tạo晉 + 升 + 體 + 系 · tấn + thăng + thể + hệ nghĩa thành phần: tấn + thăng + thể + hệ