晉陽之甲 jìn yáng zhī jiǎ · tấn dương chi giáp Hán Việt: tấn dương chi giáp · Pinyin: jìn yáng zhī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 晉 (tấn) + 陽 (dương) + 之 (chi) + 甲 (giáp)Pinyinjìn yáng zhī jiǎHán Việttấn dương chi giápCấu tạo晉 + 陽 + 之 + 甲 · tấn + dương + chi + giáp nghĩa thành phần: tấn + dương + chi + giáp