晉惠聞蛙

jìn huì wén wā tấn huệ văn oa

Hán Việt: tấn huệ văn oa · Pinyin: jìn huì wén wā

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (huệ) + (văn) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻愚昧寡闻。